gầm hét

Học thuật
Thân thiện
gầm hét

Một người lái xe gầm hét vì tắc đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • La ó om sòm, hét lên một cách giận dữ, hung dữ: "gầm hét" chỉ hành động hét to, la lớn một cách đầy tức giận, dữ tợn, thường tạo ra âm thanh ồn ào, hỗn loạn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đám đông gầm hét phản đối quyết định của trọng tài. (Đám đông la ó om sòm để phản đối quyết định của trọng tài.)
    • Con hổ bị thương gầm hét đầy đau đớn giận dữ. (Con hổ bị thương hét lên đầy đau đớn giận dữ.)
    • Không nên gầm hét với trẻ nhỏ, điều đó chỉ làm chúng sợ hãi. (Không nên quát tháo, la hét với trẻ nhỏ, điều đó chỉ làm chúng sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gầm hét điên cuồng": la hét một cách mất kiểm soát, trong trạng thái cực kỳ phấn khích hoặc tức giận.

    • Người hâm mộ gầm hét điên cuồng khi đội nhà ghi bàn. (Người hâm mộ la hét điên cuồng khi đội nhà ghi bàn.)
  • "tiếng gầm hét": âm thanh của sự la hét dữ dội.

    • Tiếng gầm hét từ đấu trường vang vọng khắp nơi. (Âm thanh la hét dữ dội từ đấu trường vang vọng khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gầm (đg): chỉ tiếng rống lớn, trầm dữ dội của thú dữ (như hổ, sư tử); cũng có thể dùng ẩn dụ cho tiếng động mạnh.

    • Sư tử gầm lên. (Sư tử rống lên.)
  • Hét (đg): la, thét thật to.

    • ấy hét lên sợ hãi. ( ấy thét lên sợ hãi.)
  • La hét (đg): la hét, gần nghĩa với "gầm hét" nhưng có thể ít hàm ý dữ dội, hung tợn hơn.

    • Bọn trẻ la hét ầm ĩ trong sân chơi. (Bọn trẻ la hét ầm ĩ trong sân chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • La ó: la lối, phản đối ồn ào (thường dùng cho đám đông).
  • Quát tháo: nói to, giận dữ với ai đó.
  • Thét gào: hét lên, gào lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "gầm hét" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trọn vẹn bằng chính động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "gầm hét".)

gầm hét

Một người lái xe gầm hét vì tắc đường.

  1. đg. La ó om sòm.